| Thiết kế | Feed of plans to be folded via large-formated feed table |
| Tốc độ gấp | 12 mét/phút |
| 8 chế độ gấp dài | 1. Folding width 210 mm 2. Folding width 198 mm 3. Folding width 210/190 mm 4. Folding width 210/185 mm 5. Folding width 210/180 mm 6. Folding width 210 mm package folding 7. Folding width freely programmable 8. Folding width freely programmable |
| 4 chế độ gấp chéo | 1. Folding width 297 mm 2. Folding width 305 mm 3. Folding width programmable 4. Folding width programmable |
| Công suất gấp | Length folding in the first working step: DIN and wild formats with format lengths f-rom 380 to 2500 mm Cross folding in the second working step: for plans up to 1500 mm of length |
| Trọng lượng giấy | 60 - 110 g/m2 |
| Chiều rộng làm việc | 960 mm |
| Yêu cầu không gian | 1,3 m2 Sâu 1050 mm, rộng 1280 mm, cao 290 mm, Chiều cao bao gồm chân 960 mm |
| Nguồn | 230 V, 1 N AC, 50/60 Hz |
| Nominal current | 0,4 A |
| Trọng lượng | 95 kg |
- ROWEFOLD 710-2 là dòng máy gấp dễ dàng sử dụng và cho kết quả gấp chính xác,
- - Gấp theo chiều dài và gấp chéo với thao tác nhanh gọn
- - Kết quả gấp chính xác, tốc độ nhanh
- - Dễ dàng vận hành và xử lý
- - Khay chứa khổ lớn dễ dàng nạp bản đồ.
- - Làm việc không ồn, âm thanh thoáng nhẹ “Whisper –silent”
- ROWEFOLD 710-2 không cần nhiều không gian để thiết bị, chuẩn tích hợp đảm bảo làm việc tối ưu, hiệu suất nâng cao với chi phí vận hành và bảo trì thấp
